Bảo quảnEU ✓

HYDROXYMETHYL DIOXOAZABICYCLOOCTANE

1H,3H,5H-Oxazolo[3,4-c]oxazole-7a(7H)-methanol

CAS

6542-37-6

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩn

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 6542-37-6 · EC: 229-457-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.