Dưỡng ẩmEU ✓

HYDROXYLATED LECITHIN

Lecithins, hydroxylated

CAS

8029-76-3

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Nhũ hoáDưỡng daChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 8029-76-3 · EC: 232-440-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.