Bảo quảnEU ✓

HYDROXYETHYL ISOBUTYL PIPERIDINE CARBOXYLATE

1-Piperidinecarboxylic acid, 2-(2-hydroxyethyl)-, 1-methylpropyl ester

CAS

119515-38-7

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩn

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 119515-38-7 · EC: -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.