Tẩy rửaEU ✓

HYDROLYZED ETHYLENE/MA COPOLYMER

2,5-Furanedione, polymer with with ethene, hydrolyzed

🧪

Chưa có ảnh

CAS

68441-86-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 68441-86-1

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.