Tẩy rửaEU ✓

HYDROGENATED TALLOWAMINE OXIDE

Amines, (hydrogenated tallow alkyl)dimethyl, N-oxides

CAS

61788-94-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 61788-94-1 · EC: 263-021-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.