KhácEU ✓

HYDROGENATED METHYL ABIETATE

Phenanthrenecarboxylic acid, 1,2,3,4,4a,4b,5,6,10,10a-decahydro-1,4a-dimethyl-7-(1-methylethyl)-, methyl ester, (1R, 4aR, 4bR, 10aR)-, hydrogenated

CAS

222400-68-2

Quy định

EU CosIng approved

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 222400-68-2

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.