Chống oxy hoáEU ✓

HESPERIDIN METHYL CHALCONE

2-Propen-1-one,1-[4-[[6-O-(6-deoxy-alfa-L-mannopyranosyl)-beta-D-glucopyranosyl]oxy]-2-hydroxy-6-methoxyphenyl]-3-(3-hydroxy-4-methoxyphenyl)-, (E)-

CAS

24292-52-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 24292-52-2 · EC: 246-128-2

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.