Chống oxy hoáEU ✓

HESPERETIN

4H-1-Benzopyran-4-one, 2,3-Dihydro-5,7-Dihydroxy-2-(3-Hydroxy-4-Methoxyphenyl)-

CAS

520-33-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 520-33-2 · EC: 208-290-2

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.