Làm mềmEU ✓
HEPTYL UNDECYLENATE
heptyl undec-10-enoate
CAS
68141-27-5
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- HEPTYL UNDECYLENATE — EU CosIng Database— European Commission
- HEPTYL UNDECYLENATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 68141-27-5 · EC: 268-850-7
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.