Dưỡng ẩmEU ✓

GLYCOL PALMITATE

2-hydroxyethyl palmitate

CAS

4219-49-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Nhũ hoáDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 4219-49-2 · EC: 224-160-8

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.