Dưỡng ẩmEU ✓

GLYCOL MONTANATE

Fatty acids, montan-wax, ethylene esters

CAS

73138-45-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Nhũ hoáDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 73138-45-1 · EC: 277-291-8

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.