Làm mềmEU ✓
GLYCERYL MYRISTATE
Glycerol monomyristate
CAS
27214-38-6 / 589-68-4
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm daNhũ hoá
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- GLYCERYL MYRISTATE — EU CosIng Database— European Commission
- GLYCERYL MYRISTATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 27214-38-6 / 589-68-4 · EC: 248-329-0
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2
Chiết xuất nấm Agaricus bisporus
AGARICUS BISPORUS CAP/STEM EXTRACT
1
Bơ hạt Allanblackia Stuhlmannii
ALLANBLACKIA STUHLMANNII SEED BUTTER
1
Cồn Arachidyl
ARACHIDYL ALCOHOL
2
Dầu Babassu Polyglyceryl-6 Ester
BABASSU OIL POLYGLYCERYL-6 ESTERS
Dầu gấu
BEAR OIL
Ester Dầu Hạt Cây & Phytosterol
BEHENYL/DIMER DILINOLEYL/GLYCERYL/PHYTOSTERYL DIMER DILINOLEATE