Làm mềmEU ✓

GLYCERYL LAURATE

Lauric acid, monoester with glycerol / 2,3-dihydroxypropyl laurate

CAS

27215-38-4 / 142-18-7

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daNhũ hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 27215-38-4 / 142-18-7 · EC: 248-337-4 / 205-526-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.