KhácEU ✓

GLYCERYL GLYCYRRHETINATE

Olean-12-en-29-oic acid, 3-hydroxy-11-oxo-, 2,3-dihydroxypropyl ester, (3-beta)-

CAS

108916-85-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Nhũ hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 108916-85-4

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.