KhácEU ✓

ETHYLHEXYLGLYCERYL BEHENATE

3-[(2-Ethylhexyl)oxy]-2-hydroxypropyl docosanoate

CAS

66486-85-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Nhũ hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 66486-85-9 · EC: 266-379-1

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.