Dưỡng ẩmEU ✓

ETHYLENE DIHYDROGENATED TALLOWAMIDE

Amides, tallow, hydrogenated, N,N'-ethylenebis-

CAS

68647-78-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Nhũ hoáDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 68647-78-9 · EC: 271-973-9

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.