Làm mềmEU ✓
ETHYL PALMITATE
Ethyl palmitate
CAS
628-97-7
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm daTạo hương
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- ETHYL PALMITATE — EU CosIng Database— European Commission
- ETHYL PALMITATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 628-97-7 · EC: 211-064-6
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến ETHYL PALMITATE
Mọi người cũng xem
2
Chiết xuất nấm Agaricus bisporus
AGARICUS BISPORUS CAP/STEM EXTRACT
1
Bơ hạt Allanblackia Stuhlmannii
ALLANBLACKIA STUHLMANNII SEED BUTTER
1
Cồn Arachidyl
ARACHIDYL ALCOHOL
2
Dầu Babassu Polyglyceryl-6 Ester
BABASSU OIL POLYGLYCERYL-6 ESTERS
Dầu gấu
BEAR OIL
2
Dimethicone amino với nhóm ethoxy
BIS-AMINOPROPYL/ETHOXY AMINOPROPYL DIMETHICONE
