Dưỡng ẩmEU ✓

ETHYL MYRISTATE

Ethyl myristate

CAS

124-06-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daChe mùiTạo hươngDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 124-06-1 · EC: 204-675-4

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.