Dưỡng ẩmEU ✓

ETHYL GLUTAMATE

Ethyl hydrogen L-glutamate

CAS

1119-33-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tócDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1119-33-1 · EC: 214-274-6

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.