Chống oxy hoáEU ✓

ETHYL FERULATE

Ethyl 3-(4-Hydroxy-3-Methoxyphenyl)-2-Propenoate

CAS

4046-02-0

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 4046-02-0 · EC: 223-745-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.