Hoạt chấtEU ✓

ETHYL CYSTEINATE HCL

L-Cysteine, ethyl ester, hydrochloride (1:1)

CAS

868-59-7

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Bảo vệ da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 868-59-7 · EC: 212-779-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.