Dưỡng ẩmEU ✓

ETHYL BUTYLACETYLAMINOPROPIONATE

Ethyl N-acetyl-N-butyl-.beta.-alaninate

CAS

52304-36-6

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng daChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 52304-36-6 · EC: 257-835-0

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa ETHYL BUTYLACETYLAMINOPROPIONATE