Làm mềmEU ✓

ETHYL AVOCADATE

Oils, avocado, Et esters

CAS

91078-91-0

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 91078-91-0 · EC: 293-375-7

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.