Chống oxy hoáEU ✓

ERIODICTYOL

4H-1-Benzopyran-4-one, 2-(3,4-dihydroxyphenyl)-2,3-dihydro-5,7-dihydroxy-,Norhesperitin

CAS

4049-38-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 4049-38-1

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.