Nước ép quả Empetrum nigrum (Việt quế đen)
EMPETRUM NIGRUM FRUIT JUICE
Nước ép từ quả của cây Empetrum nigrum L., thuộc họ Empetraceae, có nguồn gốc từ các vùng bắc và núi cao. Thành phần chứa nước, vitamin C, flavonoid và các chất chống oxy hóa tự nhiên. Được sử dụng trong mỹ phẩm như một chất điều hòa da, giúp cải thiện độ ẩm và mềm mại của da. Đây là một t成phần thảo dược tự nhiên với lịch sử sử dụng lâu đời trong các công thức chăm sóc da truyền thống.
CAS
-
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU theo Quy định (E
Tổng quan
Empetrum nigrum, còn được gọi là việt quế đen hay crowberry, là một loại rau tím nhỏ có nguồn gốc từ các vùng bắc cẩu và những khu vực núi cao. Nước ép từ quả của cây này chứa nhiều nước, vitamin C, flavonoid và các polyphenol có khả năng chống oxy hóa mạnh. Trong công nghiệp mỹ phẩm, thành phần này được sử dụng chủ yếu như một chất điều hòa da tự nhiên, giúp cải thiện độ ẩm và làm mềm mại da. Các quốc gia bắc Âu, đặc biệt là Scandinavia, đã sử dụng dâu việt quế trong các công thức chăm sóc da truyền thống trong nhiều thế kỷ. Ngày nay, thành phần này được tái khám phá trong các sản phẩm chăm sóc da hiện đại nhờ vào hàm lượng chất chống oxy hóa cao và tính an toàn của nó.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
- Cung cấp chất chống oxy hóa từ vitamin C và flavonoid
- Làm mịn và mềm da tự nhiên
- Hỗ trợ sự phục hồi rào cản bảo vệ da
- Dịu nhẹ và an toàn cho các loại da nhạy cảm
Cơ chế hoạt động
Nước ép quả Empetrum nigrum hoạt động bằng cách cung cấp độ ẩm trực tiếp cho lớp biểu bì thông qua hàm lượng nước tự nhiên cao. Các chất flavonoid và polyphenol trong nước ép có khả năng tạo thành một lớp bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ nước và ngăn chặn sự mất ẩm qua quá trình bay hơi. Đồng thời, các hợp chất chống oxy hóa này bảo vệ da khỏi tổn thương từ các gốc tự do và stress môi trường, giúp duy trì độ mềm mại và độ đàn hồi tự nhiên của da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trên các quả mọng Scandinavia, bao gồm việt quế đen, đã chỉ ra hàm lượng flavonoid và anthocyanin cao, vốn có khả năng chống oxy hóa mạnh hơn nhiều so với các quả khác. Một số nghiên cứu in vitro đã chứng minh rằng các chiết xuất từ Empetrum nigrum có khả năng bảo vệ các tế bào da khỏi tổn thương gây bởi UV và stress oxy hóa. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng trên con người về hiệu quả điều hòa da cụ thể của thành phần này vẫn còn hạn chế, nhưng an toàn lâm sàng được xác nhận qua lâu đài sử dụng trong các công thức truyền thống.
Cách Nước ép quả Empetrum nigrum (Việt quế đen) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các công thức nước hoa hồng, tinh chất, và mặt nạ
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày sáng và tối, hoặc theo chỉ dẫn của sản phẩm
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất làm ẩm hiệu quả, nhưng glycerin là một humectant hóa học được chiết xuất từ dầu hoặc mỡ động vật, trong khi Empetrum nigrum fruit juice là một thành phần tự nhiên chứa chất chống oxy hóa bổ sung. Glycerin thường có tác dụng làm ẩm mạnh hơn và nhanh hơn, nhưng Empetrum nigrum fruit juice cung cấp sự bảo vệ chống oxy hóa bổ sung.
Cả hai đều giúp cải thiện độ ẩm da, nhưng sodium hyaluronate là một polysaccharide tổng hợp có khả năng giữ nước rất mạnh (lên tới 1000 lần khối lượng của nó), trong khi Empetrum nigrum fruit juice cung cấp độ ẩm chủ yếu từ nước tự nhiên và các chất dinh dưỡng. Sodium hyaluronate hoạt động tốt hơn ở các loại da khô; Empetrum nigrum fruit juice phù hợp hơn cho các loại da bình thường đến dầu.
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - EMPETRUM NIGRUM FRUIT JUICE— European Commission
- Antioxidant and anti-inflammatory properties of crowberry (Empetrum nigrum) extracts— PubMed Central
CAS: - · EC: -
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Nước ép quả Empetrum nigrum (Việt quế đen)
Sản phẩm chứa Nước ép quả Empetrum nigrum (Việt quế đen)
Mọi người cũng xem
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL
1-METHYLHYDANTOIN-2-IMIDE