Dưỡng ẩmEU ✓

DYPHYLLINE

1,3-Dimethyl-7-(2,3-Dihydroxypropyl) Xanthine; Diprophylline; Theophylline, 7-(2,3-dihydroxypropyl)-

CAS

479-18-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 479-18-5 · EC: 207-526-1

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.