KhácEU ✓

DITALLOWETHYL HYDROXYETHYLMONIUM METHOSULFATE

Fatty acids, tallow, reaction products with triethanolamine, di-Me sulfate-quaternized

CAS

93334-15-7

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 93334-15-7 · EC: 297-088-8

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.