Tẩy rửaEU ✓

DITALLOWAMIDOETHYL HYDROXYPROPYLAMINE

Amides, tallow, N,N'-[[(2-hydroxypropyl)imino]di-2,1-ethanediyl]bis-

CAS

68920-86-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tócChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 68920-86-5 · EC: 272-927-0

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.