KhácEU ✓

DISTEAROYLETHYL HYDROXYETHYLMONIUM METHOSULFATE

Ethanaminium, 2-hydroxxy-N-methyl-N,N-bis(2-(1-oxooctadecyl)oxyethyl)-, methyl sulfate

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.