Tẩy rửaEU ✓

DISODIUM UNDECYLENAMIDO MEA-SULFOSUCCINATE

Disodium 4-[2-[(1-oxoundec-10-enyl)amino]ethyl] 2-sulphonatosuccinate

CAS

26650-05-5 / 40839-40-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 26650-05-5 / 40839-40-5 · EC: 247-873-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.