Dưỡng ẩmEU ✓
DISODIUM MALYL TYROSINATE
L-Tyrosine, N-(1-oxo-2-hydroxy-3-carboxypropyl)-, disodium salt
CAS
126139-79-5
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng daChất hoạt động bề mặt
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- DISODIUM MALYL TYROSINATE — EU CosIng Database— European Commission
- DISODIUM MALYL TYROSINATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 126139-79-5 · EC: -
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.