Tẩy rửaEU ✓

DISODIUM LAURIMINODIACETATE

Glycine, N-(Carboxymethyl)-N-Dodecyl-, Disodium salt

CAS

5931-57-7 / 34359-86-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 5931-57-7 / 34359-86-9 · EC: - / -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.