Dưỡng ẩmEU ✓
DISODIUM ISODECYL SULFOSUCCINATE
Disodium C-isodecyl sulphonatosuccinate
CAS
37294-49-8 / 55184-70-8
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm sạchDưỡng daChất hoạt động bề mặt
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- DISODIUM ISODECYL SULFOSUCCINATE — EU CosIng Database— European Commission
- DISODIUM ISODECYL SULFOSUCCINATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 37294-49-8 / 55184-70-8 · EC: 253-452-8
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.