KhácEU ✓

DISODIUM EDTA-COPPER

Disodium [[N,N'-ethylenebis[N-(carboxymethyl)glycinato]](4-)-N,N',O,O',ON,ON']cuprate(2-)

CAS

14025-15-1

Quy định

EU CosIng approved

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 14025-15-1 · EC: 237-864-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.