Chống oxy hoáEU ✓

DIRETINYL ETHER

Diretinyl ether

CAS

442662-30-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoáLàm mềm daDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 442662-30-8

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.