Bảo quảnEU ✓

DIPROPYL PYRIDINEDICARBOXYLATE

dipropyl pyridine-2,5-dicarboxylate

CAS

136-45-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩn

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 136-45-8 · EC: 205-245-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.