Hoạt chấtEU ✓

DIOLEYL TOCOPHERYL METHYLSILANOL

Silane, ((3,4-dihydro-2,5,7,8-tetramethyl-2-(4,8,12-trimethyltridecyl)-2H-1-benzopyran-6-yl)oxy)methylbis (9-octadecenyloxy)-;

CAS

130986-04-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng daBảo vệ da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 130986-04-8

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.