KhácEU ✓

DIOLEOYLETHYL HYDROXYETHYLMONIUM METHOSULFATE

Ethanaminium, N-(2-hydroxyethyl)-N-methyl-2-[(1-oxo-9-octadecenyl)oxy]-N-[2-[(1-oxo-9-octadecenyl)oxy]ethyl]-, methyl sulfate (salt)

CAS

155042-51-6

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 155042-51-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.