Dưỡng ẩmEU ✓
DIMYRISTYL TARTRATE
2,3-Dihydroxybutanedioic Acid, Ditetradecyl Ester
CAS
94237-18-0
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm daDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- DIMYRISTYL TARTRATE — EU CosIng Database— European Commission
- DIMYRISTYL TARTRATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 94237-18-0 · EC: 304-118-6
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.