KhácEU ✓

DIMETHYLPABAMIDOPROPYL LAURDIMONIUM TOSYLATE

Dodecyldimethyl(3-(4-dimethylaminobenzoyl)aminopropyl)ammonium 4-methylbenzenesulfonate

CAS

156679-41-3

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 156679-41-3

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.