Dưỡng ẩmEU ✓
DIMETHYL LAUROYL LYSINE
N2,N2-Dimethyl-N6-(1-oxododecyl)-L-lysine
CAS
38079-57-1
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- DIMETHYL LAUROYL LYSINE — EU CosIng Database— European Commission
- DIMETHYL LAUROYL LYSINE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 38079-57-1 · EC: 253-772-8
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.