Dưỡng ẩmEU ✓
DIMETHYL IMIDAZOLIDINONE
1,3-Dimethylimidazolidin-2-one
CAS
80-73-9
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng tócGiữ ẩmDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- DIMETHYL IMIDAZOLIDINONE — EU CosIng Database— European Commission
- DIMETHYL IMIDAZOLIDINONE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 80-73-9 · EC: 201-304-8
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.