Bảo quảnEU ✓

DIMETHYL HYDROXYMETHYL PYRAZOLE

3,5-Dimethyl-1H-pyrazole-1-methanol

CAS

85264-33-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩn

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 85264-33-1 · EC: 286-553-0

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.