Dưỡng ẩmEU ✓

DIMETHYL CYSTINATE

L-Cystine, dimethyl ester

CAS

1069-29-0 / 78271-08-6

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1069-29-0 / 78271-08-6

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.