Dưỡng ẩmEU ✓
DIMETHYL 2,6-NAPHTHALATE
dimethyl naphthalene-2,6-dicarboxylate
CAS
840-65-3
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- DIMETHYL 2,6-NAPHTHALATE — EU CosIng Database— European Commission
- DIMETHYL 2,6-NAPHTHALATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 840-65-3 · EC: 212-661-4
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.