Dưỡng ẩmEU ✓

DIMETHICONOL MOHWA BUTTERATE

Silicones and siloxanes, dimethyl, hydroxy teminated, esters with mowrah (mohwa)-oil fatty acids

CAS

225233-88-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 225233-88-5

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.