Dưỡng ẩmEU ✓

Dimethicone Propylethylenediamine Behenate

DIMETHICONE PROPYLETHYLENEDIAMINE BEHENATE

Đây là một polymer silicone được cấu trúc đặc biệt với chuỗi amino propyl và docosanoate, được thiết kế để cải thiện cảm giác da và giữ ẩm. Thành phần này kết hợp tính chất làm mềm của silicone với khả năng điều hòa protein, tạo ra hiệu ứng dưỡng ẩm lâu dài. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp nhằm tăng cảm giác mượt mà và giảm độ bết dính.

CAS

132207-30-8

4/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định (EC) No 122

Tổng quan

Dimethicone Propylethylenediamine Behenate là một polymer silicone có cấu trúc phức tạp, kết hợp siloxane với các nhóm amino propyl và axit béo docosanoate dài chuỗi. Thành phần này được phát triển để cung cấp cảm giác da cao cấp đồng thời duy trì độ ẩm hiệu quả. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm dưỡng ẩm, tinh chất và các công thức chăm sóc da cao cấp. Cấu trúc đặc biệt của nó cho phép nó hòa tan hoặc phân tán tốt trong cơ sở mỹ phẩm, mang lại kết quả cảm giác mềm mà không để lại vết bóng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dưỡng ẩm lâu dài và giữ độ ẩm cho da
  • Cải thiện mềm mại và độ mịn của da
  • Giảm tĩnh điện và làm dịu da sau khi chải
  • Tăng độ bám dính và hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc
  • Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da khỏi các tác nhân gây kích ứng

Lưu ý

  • Có thể để lại cảm giác bột mịn trên da ở nồng độ cao
  • Không nên sử dụng quá nhiều vì có thể gây tắc lỗ chân lông ở da dễ mụn

Cơ chế hoạt động

Thành phần này hoạt động theo nhiều cách trên da. Phần silicone tạo thành một lớp mỏng bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ nước và giảm mất ẩm transepidermal (TEWL). Đồng thời, các nhóm amino propyl có khả năng tương tác với các protein tự nhiên trong da và tóc, cải thiện độ bám dính và làm mạnh các sợi. Axit béo docosanoate dài chuỗi cung cấp tính năng emollient bổ sung, làm mềm da mà không gây tắc lỗ chân lông đáng kể. Kết hợp ba yếu tố này tạo ra hiệu ứng dưỡng ẩm toàn diện và độ cảm giác mịn mà.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về silicone trong mỹ phẩm cho thấy chúng có khả năng giữ ẩm hiệu quả và cải thiện cảm giác da mà không gây kích ứng ở nồng độ sử dụng thông thường. Các polymer silicone có tính năng emollient được biết đến vì khả năng tạo cảm giác mịn mà và giảm tĩnh điện. Nghiên cứu về các nhóm amino trong mỹ phẩm cho thấy chúng có thể giúp điều hòa độ pH và cải thiện tính ổn định của công thức. Mặc dù không có nhiều dữ liệu cụ thể về polymer này, nhưng các thành phần riêng lẻ đều được xác nhận là an toàn và hiệu quả.

Cách Dimethicone Propylethylenediamine Behenate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dimethicone Propylethylenediamine Behenate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 3% trong công thức cuối cùng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng Database - European CommissionPaula's Choice Research

CAS: 132207-30-8

Bạn có biết?

Tên INCI phức tạp này thực sự chỉ mô tả một phân tử: silicone có ba 'tay' - một tay dimethicone, một tay propylethylenediamine, và ba tay docosanoate (axit béo từ dầu cây dầu)

Thành phần này được phát triển dành riêng cho ngành mỹ phẩm để kết hợp các tính chất tốt nhất của silicone, amino acid và axit béo trong một phân tử duy nhất

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.