Dưỡng ẩmEU ✓
DIISOSTEARYL DIMER DILINOLEATE
9,12,-(Z,Z)-Octadecadienoic acid dimer, isooctadecyl diester
CAS
103213-19-0
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm daDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- DIISOSTEARYL DIMER DILINOLEATE — EU CosIng Database— European Commission
- DIISOSTEARYL DIMER DILINOLEATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 103213-19-0
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.