Dưỡng ẩmEU ✓

DIISOPROPYL SEBACATE

Diisopropyl sebacate

CAS

7491-02-3

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 7491-02-3 · EC: 231-306-4

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.