Dưỡng ẩmEU ✓
DIISOPROPYL NONYL PHOSPHINE OXIDE
Phosphine oxide, bis(1-methylethyl)nonyl-
CAS
1507344-37-7
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- DIISOPROPYL NONYL PHOSPHINE OXIDE — EU CosIng Database— European Commission
- DIISOPROPYL NONYL PHOSPHINE OXIDE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 1507344-37-7
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.